121
RW
N. Quang Hải
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Quang Hải
RW
121
LW
121
CAM
121
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
112
117
118
118
116
118
105
118
118
96
96
103
103
106
106
96
Tốc độ
119
Sút
113
Chuyền bóng
118
Rê bóng
120
Phòng thủ
89
Thể chất
105
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
111
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
103
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
115
Đá phạt
118
Sút xoáy
121
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
123
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
96
Lấy bóng
86
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
95
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
94
Bình tĩnh
119
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández