124
CAM
N. Quang Hải
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Quang Hải
CAM
124
LW
124
RW
124
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
40
117
121
121
121
118
121
108
121
121
99
99
106
106
109
109
99
Tốc độ
122
Sút
118
Chuyền bóng
121
Rê bóng
124
Phòng thủ
91
Thể chất
110
Tốc độ
121
Tăng tốc
125
Dứt điểm
115
Lực sút
124
Sút xa
122
Chọn vị trí
122
Vô lê
111
Penalty
109
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
121
Chuyền dài
118
Đá phạt
124
Sút xoáy
126
Rê bóng
126
Giữ bóng
121
Khéo léo
126
Thăng bằng
124
Phản ứng
122
Kèm người
98
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
100
Thể lực
123
Quyết đoán
124
Nhảy
98
Bình tĩnh
124
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández