80
ST
K. Volland
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
ST
80
RW
80
LW
80
179cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
77
78
77
77
74
77
63
77
77
56
56
61
61
64
64
56
Tốc độ
75
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
42
Thể chất
79
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
71
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
66
Đá phạt
74
Sút xoáy
77
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
81
Phản ứng
79
Kèm người
26
Lấy bóng
51
Cắt bóng
47
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
79
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2025~2026 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández