65
CAM
K. Volland
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
CAM
65
ST
64
179cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
61
61
61
61
60
62
53
61
61
50
50
50
50
52
52
50
Tốc độ
57
Sút
62
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
40
Thể chất
65
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
62
Vô lê
63
Penalty
59
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
34
Lấy bóng
45
Cắt bóng
40
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
69
Thể lực
57
Quyết đoán
65
Nhảy
68
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2025~2026 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández