80
RM
Gelson Martins
14
20
71
76
78
78
70
76
60
77
77
53
53
63
63
66
66
53
Tốc độ
89
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
47
Thể chất
59
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
78
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
54
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
79
Kèm người
54
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
48
Thể lực
83
Quyết đoán
59
Nhảy
63
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández