70
RM
Gelson Martins
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gelson Martins
RM
70
LM
70
RW
71
170cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
63
66
68
68
62
66
55
67
67
50
50
56
56
59
59
50
Tốc độ
76
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
74
Phòng thủ
45
Thể chất
56
Tốc độ
74
Tăng tốc
80
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
65
Penalty
58
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
53
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
63
Kèm người
48
Lấy bóng
45
Cắt bóng
44
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
49
Thể lực
69
Quyết đoán
56
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández