93
ST
L. Jović
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Jović
ST
93
182cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
90
88
85
85
75
85
55
82
82
49
49
53
53
56
56
49
Tốc độ
81
Sút
91
Chuyền bóng
72
Rê bóng
87
Phòng thủ
28
Thể chất
79
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
68
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
43
Sút xoáy
79
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
89
Kèm người
22
Lấy bóng
23
Cắt bóng
20
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
85
Thể lực
78
Quyết đoán
65
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 아폴론 리마솔 | |
| 2016~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard