92
ST
L. Jović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Jović
ST
92
181cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
34
89
87
86
86
79
85
65
84
84
61
61
63
63
66
66
61
Tốc độ
84
Sút
88
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
45
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
91
Penalty
77
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
68
Sút xoáy
87
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
39
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
89
Thể lực
75
Quyết đoán
74
Nhảy
99
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 아폴론 리마솔 | |
| 2016~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard