81
GK
S. Sirigu
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salvatore Sirigu
GK
81
192cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
78
21
22
23
23
24
24
23
24
24
23
23
22
22
22
22
23
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
79
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
47
Tăng tốc
46
Dứt điểm
6
Lực sút
16
Sút xa
10
Chọn vị trí
6
Vô lê
8
Penalty
15
Chuyền ngắn
19
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
9
Chuyền dài
24
Đá phạt
7
Sút xoáy
7
Rê bóng
11
Giữ bóng
14
Khéo léo
48
Thăng bằng
51
Phản ứng
76
Kèm người
12
Lấy bóng
7
Cắt bóng
16
Đánh đầu
7
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
62
Thể lực
30
Quyết đoán
30
Nhảy
64
Bình tĩnh
51
TM đổ người
79
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
73
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2021 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2009 | 안코나 | |
| 2007~2008 |
|
|
| 2006~2011 |
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard