86
GK
S. Sirigu
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salvatore Sirigu
GK
86
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
83
34
36
36
36
38
38
37
37
37
36
36
35
35
35
35
36
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
84
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
21
Lực sút
30
Sút xa
25
Chọn vị trí
21
Vô lê
23
Penalty
29
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
24
Chuyền dài
37
Đá phạt
22
Sút xoáy
22
Rê bóng
26
Giữ bóng
29
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
82
Kèm người
25
Lấy bóng
22
Cắt bóng
30
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
71
Thể lực
43
Quyết đoán
43
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2021 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2009 | 안코나 | |
| 2007~2008 |
|
|
| 2006~2011 |
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard