72
RM
A. Januzaj
10
16
61
68
70
70
62
69
44
69
69
30
30
43
43
49
49
30
Tốc độ
77
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
73
Phòng thủ
18
Thể chất
44
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
58
Sút xa
63
Chọn vị trí
67
Vô lê
62
Penalty
55
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
68
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
79
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
15
Lấy bóng
17
Cắt bóng
26
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
45
Thể lực
54
Quyết đoán
26
Nhảy
56
Bình tĩnh
62
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester United
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2015 |
Manchester United
|
|
| 2013~2017 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard