100
RW
A. Januzaj
21
22
91
95
97
97
89
96
71
96
96
60
60
70
70
75
75
60
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
45
Thể chất
80
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
100
Chuyền dài
86
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
89
Phản ứng
98
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
87
Thể lực
84
Quyết đoán
61
Nhảy
81
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester United
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2015 |
Manchester United
|
|
| 2013~2017 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard