98
ST
S. de Jong
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Siem de Jong
ST
98
CM
91
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
95
93
90
90
88
91
80
89
89
78
78
79
79
80
80
78
Tốc độ
81
Sút
93
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
71
Thể chất
90
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
84
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
88
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
90
Giữ bóng
98
Khéo léo
86
Thăng bằng
78
Phản ứng
102
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
72
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 더 흐라프스합 | |
| 2021~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2018~2019 |
Sydney FC
|
|
| 2017~2020 |
Ajax
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández