93
CM
Renato Sanches
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM
93
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
88
90
89
89
90
90
89
90
90
86
86
88
88
89
89
86
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
83
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
91
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
97
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
85
Lấy bóng
77
Cắt bóng
92
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard