68
CM
Renato Sanches
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM 68 CDM 67
|
|
18.08.1997
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
4
5
Level
15
63
65
65
65
65
66
64
65
65
63
63
61
61
62
62
63
Tốc độ
62
Sút
60
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
53
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
67
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
66
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
68
Thể lực
44
Quyết đoán
74
Nhảy
69
Bình tĩnh
68
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tinh tế
Dễ chấn thương
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Renato Sanches mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2026~2026 K Beershort VA
2025~ Panathinaikos FC
2025~2025 K Beershort VA
2025~2026 Panathinaikos FC
2024~ SL Benfica
2024~2024 K Beershort VA
2024~2025 SL Benfica
2023~ Roma FC
2023~2024 AS Roma
2022~ Paris Saint-Germain
2022~2023 K Beershort VA
2019~ LOSC reel
2019~2022 LOSC reel
2018~2019 Bayern Munich
2017~2018 swansea city
2016~2017 Bayern Munich
2016~2019 Bayern Munich
2015~2016 SL Benfica
2014~2016 SL 벤피카 B
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh