107
CB
R. Koeman
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
107
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
98
99
98
98
102
99
104
99
99
104
104
103
103
102
102
104
Tốc độ
93
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
100
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
97
Vô lê
87
Penalty
104
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
108
Đá phạt
110
Sút xoáy
106
Rê bóng
93
Giữ bóng
105
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - Chẵn 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard