70
LM
P. Wimmer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wimmer
LM
70
CAM
70
CM
66
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
63
67
67
67
63
67
55
67
67
49
49
55
55
57
57
49
Tốc độ
73
Sút
61
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
42
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
60
Chọn vị trí
67
Vô lê
50
Penalty
46
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
55
Đá phạt
44
Sút xoáy
56
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
66
Kèm người
47
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
64
Thể lực
68
Quyết đoán
57
Nhảy
62
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~2019 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2019~2021 |
FK Austria Wien
|
|
| 2017~2019 | 가플렌츠 | |
| 2015~2017 | FC 바이드호픈/Ybbs |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández