69
CB
V. Lindelöf
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
69
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
54
55
54
54
61
57
65
56
56
66
67
61
61
60
60
66
Tốc độ
44
Sút
45
Chuyền bóng
63
Rê bóng
58
Phòng thủ
68
Thể chất
60
Tốc độ
44
Tăng tốc
45
Dứt điểm
37
Lực sút
64
Sút xa
46
Chọn vị trí
45
Vô lê
33
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
69
Đá phạt
47
Sút xoáy
59
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
49
Thăng bằng
53
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
67
Thể lực
41
Quyết đoán
67
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández