83
CB
V. Lindelöf
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
83
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
66
68
68
68
74
70
79
70
70
80
80
77
77
76
76
80
Tốc độ
74
Sút
53
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
46
Lực sút
71
Sút xa
55
Chọn vị trí
54
Vô lê
42
Penalty
57
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
78
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
78
Thể lực
76
Quyết đoán
81
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández