65
ST
U. Nayir
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Umut Nayir
ST
65
191cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
59
56
56
51
56
42
55
55
42
43
41
41
43
43
42
Tốc độ
55
Sút
61
Chuyền bóng
46
Rê bóng
56
Phòng thủ
27
Thể chất
67
Tốc độ
58
Tăng tốc
52
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
65
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
41
Chuyền dài
34
Đá phạt
40
Sút xoáy
38
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
55
Thăng bằng
40
Phản ứng
63
Kèm người
24
Lấy bóng
21
Cắt bóng
23
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
70
Thể lực
64
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
59
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2024~2026 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2023 |
|
|
| 2023~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2022 |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2020~2021 |
Hajduk Split
|
|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2019 | 부르사스포르 | |
| 2018~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Yeni Malatyaspor
|
|
| 2016~2017 |
Goztepe SK
|
|
| 2015~2016 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2015~2018 | 오스만르스포르 | |
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández