64
ST
U. Nayir
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Umut Nayir
ST
64
191cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
57
55
55
46
53
35
52
52
36
36
36
36
37
37
36
Tốc độ
54
Sút
60
Chuyền bóng
39
Rê bóng
56
Phòng thủ
19
Thể chất
65
Tốc độ
53
Tăng tốc
56
Dứt điểm
64
Lực sút
62
Sút xa
52
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
41
Chuyền dài
29
Đá phạt
40
Sút xoáy
28
Rê bóng
55
Giữ bóng
62
Khéo léo
55
Thăng bằng
40
Phản ứng
62
Kèm người
16
Lấy bóng
11
Cắt bóng
16
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
74
Thể lực
57
Quyết đoán
54
Nhảy
60
Bình tĩnh
44
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2024~2026 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2023 |
|
|
| 2023~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2022 |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2020~2021 |
Hajduk Split
|
|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2019 | 부르사스포르 | |
| 2018~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Yeni Malatyaspor
|
|
| 2016~2017 |
Goztepe SK
|
|
| 2015~2016 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2015~2018 | 오스만르스포르 | |
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández