56
GK
T. Miller
5
53
21
22
20
20
22
22
21
21
21
21
21
19
19
19
19
21
TM Đổ người
54
TM bắt bóng
54
TM phát bóng
53
TM Phản xạ
55
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
55
Tốc độ
31
Tăng tốc
31
Dứt điểm
13
Lực sút
40
Sút xa
16
Chọn vị trí
5
Vô lê
14
Penalty
13
Chuyền ngắn
18
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
9
Chuyền dài
24
Đá phạt
11
Sút xoáy
8
Rê bóng
17
Giữ bóng
19
Khéo léo
29
Thăng bằng
35
Phản ứng
50
Kèm người
21
Lấy bóng
12
Cắt bóng
12
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
48
Thể lực
26
Quyết đoán
23
Nhảy
47
Bình tĩnh
46
TM đổ người
54
TM bắt bóng
54
TM phát bóng
53
TM phản xạ
55
TM chọn vị trí
55
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Bolton Wanderers
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2025~2026 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2023~ |
D.C. United
|
|
| 2022~2024 |
D.C. United
|
|
| 2020~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2020~2022 |
Minnesota United FC
|
|
| 2020~2023 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~2020 |
LAFC
|
|
| 2017~2020 |
LAFC
|
|
| 2016~2017 |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 시애틀 사운더스 FC 2 | |
| 2015~2017 | 타코마 데피안세 | |
| 2013~2014 | 시카고 파이어 프리미어 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández