71
GK
T. Miller
5
68
20
22
21
21
23
23
21
22
22
20
20
19
19
19
19
20
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
70
Tốc độ
29
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
29
Tăng tốc
30
Dứt điểm
12
Lực sút
17
Sút xa
15
Chọn vị trí
3
Vô lê
13
Penalty
12
Chuyền ngắn
13
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
8
Chuyền dài
25
Đá phạt
10
Sút xoáy
7
Rê bóng
17
Giữ bóng
19
Khéo léo
30
Thăng bằng
22
Phản ứng
69
Kèm người
14
Lấy bóng
11
Cắt bóng
11
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
47
Thể lực
25
Quyết đoán
23
Nhảy
49
Bình tĩnh
41
TM đổ người
71
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
68
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bolton Wanderers
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2023~ |
D.C. United
|
|
| 2022~2024 |
D.C. United
|
|
| 2020~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2020~2022 |
Minnesota United FC
|
|
| 2020~2023 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~2020 |
LAFC
|
|
| 2017~2020 |
LAFC
|
|
| 2016~2017 |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 시애틀 사운더스 FC 2 | |
| 2015~2017 | 타코마 데피안세 | |
| 2013~2014 | 시카고 파이어 프리미어 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos