57
RB
T. Chandler
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timmy Chandler
RB
57
RM
57
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
57
56
55
55
57
56
59
54
54
61
62
54
54
54
54
61
Tốc độ
33
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
55
Phòng thủ
61
Thể chất
58
Tốc độ
30
Tăng tốc
38
Dứt điểm
57
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
56
Vô lê
58
Penalty
45
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
60
Rê bóng
57
Giữ bóng
59
Khéo léo
46
Thăng bằng
45
Phản ứng
57
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
59
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
67
Thể lực
31
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2010~2011 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2012 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Eintracht Frankfurt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández