76
RM
T. Chandler
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timmy Chandler
RM
76
RWB
77
RB
77
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
74
73
72
72
74
72
75
73
73
77
77
74
74
74
74
77
Tốc độ
69
Sút
69
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
80
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
66
Penalty
55
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
78
Chuyền dài
76
Đá phạt
48
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
70
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
82
Thể lực
74
Quyết đoán
82
Nhảy
90
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2010~2011 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2012 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Eintracht Frankfurt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández