70
GK
T. Strakosha
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
70
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
25
25
23
23
24
25
24
24
24
24
24
22
22
22
22
24
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
70
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
40
Tăng tốc
36
Dứt điểm
13
Lực sút
47
Sút xa
17
Chọn vị trí
16
Vô lê
9
Penalty
18
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
16
Chuyền dài
19
Đá phạt
10
Sút xoáy
12
Rê bóng
12
Giữ bóng
13
Khéo léo
40
Thăng bằng
41
Phản ứng
64
Kèm người
17
Lấy bóng
16
Cắt bóng
21
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
66
Thể lực
20
Quyết đoán
17
Nhảy
59
Bình tĩnh
49
TM đổ người
70
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
62
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández