87
GK
T. Strakosha
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
87
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
84
34
35
35
35
35
36
35
35
35
35
35
34
34
34
34
35
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
89
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
51
Tăng tốc
47
Dứt điểm
27
Lực sút
27
Sút xa
23
Chọn vị trí
27
Vô lê
20
Penalty
29
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
27
Chuyền dài
30
Đá phạt
21
Sút xoáy
23
Rê bóng
23
Giữ bóng
24
Khéo léo
51
Thăng bằng
52
Phản ứng
80
Kèm người
28
Lấy bóng
27
Cắt bóng
32
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
69
Thể lực
31
Quyết đoán
28
Nhảy
60
Bình tĩnh
65
TM đổ người
87
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
77
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández