69
CAM
T. Savanier
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Téji Savanier
CAM
69
CM
69
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
61
64
65
65
66
66
63
65
65
58
58
59
59
61
61
58
Tốc độ
52
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
56
Thể chất
60
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
65
Chọn vị trí
64
Vô lê
59
Penalty
72
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
71
Thăng bằng
77
Phản ứng
60
Kèm người
59
Lấy bóng
58
Cắt bóng
62
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
59
Thể lực
57
Quyết đoán
72
Nhảy
55
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2011~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard