107
CAM
T. Savanier
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Téji Savanier
CAM
107
CM
106
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
98
102
103
103
103
104
95
103
103
88
88
93
93
95
95
88
Tốc độ
95
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
83
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
100
Lực sút
99
Sút xa
107
Chọn vị trí
100
Vô lê
81
Penalty
103
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
107
Đá phạt
109
Sút xoáy
109
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
76
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
90
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
81
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - Chẵn 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Metz
|
|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2019~2026 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2011~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández