70
CM
S. Serdar
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Suat Serdar
CM
70
CDM
69
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
66
65
65
67
66
66
65
65
64
65
64
64
64
64
64
Tốc độ
59
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
47
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
55
Chuyền dài
67
Đá phạt
50
Sút xoáy
63
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
67
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
60
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ellas Verona
|
|
| 2023~ |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2024 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández