85
CM
S. Serdar
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Suat Serdar
CM
85
CDM
85
CAM
85
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
80
81
80
80
82
82
82
81
81
81
81
79
79
80
80
81
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
79
Thể chất
84
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
79
Đá phạt
61
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
86
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
81
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
28
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ellas Verona
|
|
| 2023~ |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2024 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos