70
GK
S. Dimitrievski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stole Dimitrievski
GK
70
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
26
26
23
23
26
26
25
24
24
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
68
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
33
Tăng tốc
31
Dứt điểm
17
Lực sút
48
Sút xa
15
Chọn vị trí
13
Vô lê
13
Penalty
18
Chuyền ngắn
20
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
9
Chuyền dài
24
Đá phạt
15
Sút xoáy
15
Rê bóng
16
Giữ bóng
16
Khéo léo
39
Thăng bằng
38
Phản ứng
67
Kèm người
16
Lấy bóng
16
Cắt bóng
18
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
64
Thể lực
35
Quyết đoán
15
Nhảy
57
Bình tĩnh
47
TM đổ người
68
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
64
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 | 나스타치 | |
| 2016~2019 | 나스타치 | |
| 2015~2016 | 그라나다 CF B | |
| 2014~2016 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2012 |
Udinese
|
|
| 2012~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2015 | 그라나다 CF B | |
| 2010~2011 | 라보트니치키 스코페 | |
| 2010~2012 | 라보트니치키 스코페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández