88
GK
S. Dimitrievski
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stole Dimitrievski
GK
88
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
85
42
42
39
39
42
42
41
40
40
41
41
39
39
39
39
41
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
87
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
50
Tăng tốc
48
Dứt điểm
34
Lực sút
66
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
30
Penalty
35
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
26
Chuyền dài
41
Đá phạt
32
Sút xoáy
32
Rê bóng
33
Giữ bóng
33
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
73
Kèm người
33
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
52
Quyết đoán
32
Nhảy
70
Bình tĩnh
64
TM đổ người
85
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 | 나스타치 | |
| 2016~2019 | 나스타치 | |
| 2015~2016 | 그라나다 CF B | |
| 2014~2016 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2012 |
Udinese
|
|
| 2012~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2015 | 그라나다 CF B | |
| 2010~2011 | 라보트니치키 스코페 | |
| 2010~2012 | 라보트니치키 스코페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández