67
CB
Ș. Radu
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ştefan Radu
CB
67
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
56
56
55
55
59
56
63
55
55
64
64
61
61
61
61
64
Tốc độ
48
Sút
55
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
67
Thể chất
59
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
48
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
48
Vô lê
45
Penalty
50
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
59
Chuyền dài
59
Đá phạt
44
Sút xoáy
40
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
65
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
71
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
62
Thể lực
53
Quyết đoán
64
Nhảy
55
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Latium
|
|
| 2008~2008 |
Latium
|
|
| 2008~2023 |
Latium
|
|
| 2006~2008 | 디나모 부쿠레슈티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos