81
CB
Ș. Radu
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ştefan Radu
CB
81
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
67
66
66
66
69
67
75
66
66
78
78
75
75
74
74
78
Tốc độ
65
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
82
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
57
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
57
Vô lê
54
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
51
Sút xoáy
49
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
78
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
72
Thể lực
65
Quyết đoán
75
Nhảy
65
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Latium
|
|
| 2008~2008 |
Latium
|
|
| 2008~2023 |
Latium
|
|
| 2006~2008 | 디나모 부쿠레슈티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos