70
RB
S. Posch
6
12
59
59
59
59
61
58
66
61
61
68
68
67
67
66
66
68
Tốc độ
66
Sút
48
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
70
Thể chất
65
Tốc độ
69
Tăng tốc
63
Dứt điểm
46
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
63
Vô lê
45
Penalty
33
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
57
Rê bóng
57
Giữ bóng
66
Khéo léo
32
Thăng bằng
53
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
66
Thể lực
62
Quyết đoán
64
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard