70
RB
S. Posch
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Posch
RB
70
CB
71
190cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
12
59
59
59
59
61
58
65
61
61
68
68
67
67
66
66
68
Tốc độ
66
Sút
48
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
69
Thể chất
65
Tốc độ
69
Tăng tốc
63
Dứt điểm
46
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
63
Vô lê
45
Penalty
33
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
57
Rê bóng
57
Giữ bóng
66
Khéo léo
32
Thăng bằng
53
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
66
Thể lực
62
Quyết đoán
64
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández