113
RB
S. Posch
26
28
105
104
105
105
105
104
109
106
106
109
109
110
110
109
109
109
Tốc độ
112
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
103
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
108
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
111
Chuyền dài
113
Đá phạt
80
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard