67
RM
S. March
5
16
61
65
66
66
63
66
60
64
64
56
56
59
59
60
60
56
Tốc độ
60
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
57
Thể chất
47
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
63
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
66
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
70
Chuyền dài
62
Đá phạt
58
Sút xoáy
67
Rê bóng
70
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
61
Lấy bóng
58
Cắt bóng
61
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
49
Thể lực
39
Quyết đoán
52
Nhảy
53
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~ |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard