102
RM
S. March
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Solly March
RM
102
RW
102
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
95
98
99
99
96
98
91
99
99
86
86
92
92
94
94
86
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
101
Vô lê
80
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
101
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
97
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
81
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
84
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
80
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~ |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard