68
ST
S. Becker
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sheraldo Becker
ST
68
LM
69
RM
69
180cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
65
66
66
66
60
65
49
66
66
44
43
50
50
53
53
44
Tốc độ
81
Sút
63
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
30
Thể chất
62
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
44
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
65
Kèm người
18
Lấy bóng
28
Cắt bóng
40
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
53
Nhảy
74
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Osasuna
|
|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 | ADO 덴하흐 | |
| 2015~2016 |
PEC Zwoller
|
|
| 2014~2016 |
Ajax
|
|
| 2013~2013 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki