109
CF
S. Becker
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sheraldo Becker
CF
109
ST
108
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
105
106
106
106
98
105
79
106
106
70
70
78
78
83
83
70
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
52
Thể chất
97
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
109
Penalty
96
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
109
Chuyền dài
101
Đá phạt
85
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
102
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
46
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2026~2026 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2025~ |
Osasuna
|
|
| 2025~2026 |
Osasuna
|
|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 | ADO 덴하흐 | |
| 2015~2016 |
PEC Zwoller
|
|
| 2014~2016 |
Ajax
|
|
| 2013~2013 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández