54
GK
Sergio Mestre
5
52
19
19
18
18
22
21
21
20
20
18
18
17
17
18
18
18
TM Đổ người
54
TM bắt bóng
52
TM phát bóng
51
TM Phản xạ
56
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
54
Tốc độ
35
Tăng tốc
41
Dứt điểm
6
Lực sút
39
Sút xa
5
Chọn vị trí
4
Vô lê
6
Penalty
14
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
25
Tạt bóng
9
Chuyền dài
37
Đá phạt
8
Sút xoáy
9
Rê bóng
8
Giữ bóng
12
Khéo léo
40
Thăng bằng
30
Phản ứng
38
Kèm người
6
Lấy bóng
8
Cắt bóng
9
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
54
Thể lực
19
Quyết đoán
16
Nhảy
52
Bình tĩnh
23
TM đổ người
54
TM bắt bóng
52
TM phát bóng
51
TM phản xạ
56
TM chọn vị trí
54
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 카스티야 | |
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~2025 | 레알 마드리드 C | |
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández