54
GK
Sergio Mestre
5
51
18
17
17
17
17
18
17
18
18
17
17
16
16
16
16
17
TM Đổ người
54
TM bắt bóng
52
TM phát bóng
51
TM Phản xạ
55
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
54
Tốc độ
35
Tăng tốc
41
Dứt điểm
6
Lực sút
39
Sút xa
5
Chọn vị trí
4
Vô lê
6
Penalty
14
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
25
Tạt bóng
9
Chuyền dài
19
Đá phạt
8
Sút xoáy
9
Rê bóng
8
Giữ bóng
12
Khéo léo
40
Thăng bằng
30
Phản ứng
38
Kèm người
6
Lấy bóng
8
Cắt bóng
9
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
54
Thể lực
19
Quyết đoán
16
Nhảy
52
Bình tĩnh
23
TM đổ người
54
TM bắt bóng
52
TM phát bóng
51
TM phản xạ
55
TM chọn vị trí
54
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard