72
GK
Sergio Herrera
6
69
27
26
25
25
25
25
24
26
26
23
24
24
24
25
25
23
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
71
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
14
Lực sút
49
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
28
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
17
Chuyền dài
18
Đá phạt
18
Sút xoáy
18
Rê bóng
13
Giữ bóng
24
Khéo léo
40
Thăng bằng
40
Phản ứng
68
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
10
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
59
Thể lực
37
Quyết đoán
22
Nhảy
58
Bình tĩnh
47
TM đổ người
70
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
66
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2016 |
SD Amorevietta
|
|
| 2014~2014 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2011~2015 | 데포르티보 알라베스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández