94
GK
Sergio Herrera
15
91
49
48
47
47
46
47
46
47
47
45
46
46
46
47
47
45
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
93
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
66
Tăng tốc
62
Dứt điểm
36
Lực sút
71
Sút xa
34
Chọn vị trí
33
Vô lê
36
Penalty
50
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
39
Chuyền dài
40
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
35
Giữ bóng
46
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
90
Kèm người
35
Lấy bóng
37
Cắt bóng
32
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
81
Thể lực
59
Quyết đoán
44
Nhảy
80
Bình tĩnh
69
TM đổ người
92
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
88
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2016 |
SD Amorevietta
|
|
| 2014~2014 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2011~2015 | 데포르티보 알라베스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández