72
GK
S. Lammens
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senne Lammens
GK
72
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
69
25
25
23
23
29
27
27
26
26
24
23
22
22
22
22
24
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
71
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
40
Tăng tốc
40
Dứt điểm
8
Lực sút
49
Sút xa
7
Chọn vị trí
5
Vô lê
7
Penalty
9
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
12
Chuyền dài
44
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
13
Giữ bóng
16
Khéo léo
35
Thăng bằng
24
Phản ứng
65
Kèm người
6
Lấy bóng
13
Cắt bóng
13
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
70
Thể lực
25
Quyết đoán
25
Nhảy
64
Bình tĩnh
48
TM đổ người
70
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
65
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 | 앤트워프 B | |
| 2023~2025 |
Antwerp
|
|
| 2020~2023 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández