98
GK
S. Lammens
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senne Lammens
GK
98
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
51
53
51
51
58
56
55
54
54
51
51
49
49
50
50
51
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
97
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
32
Lực sút
75
Sút xa
31
Chọn vị trí
34
Vô lê
31
Penalty
33
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
36
Chuyền dài
68
Đá phạt
33
Sút xoáy
34
Rê bóng
40
Giữ bóng
50
Khéo léo
70
Thăng bằng
59
Phản ứng
92
Kèm người
41
Lấy bóng
37
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
94
Thể lực
55
Quyết đoán
54
Nhảy
88
Bình tĩnh
80
TM đổ người
95
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
92
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 | 앤트워프 B | |
| 2023~2025 |
Antwerp
|
|
| 2020~2023 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández