70
CAM
S. Szymański
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Szymański
CAM
70
CM
69
RW
70
174cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
64
67
67
67
66
67
60
67
67
55
55
60
60
61
61
55
Tốc độ
67
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
66
Phòng thủ
52
Thể chất
58
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
71
Vô lê
55
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
68
Kèm người
58
Lấy bóng
53
Cắt bóng
45
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
50
Thể lực
74
Quyết đoán
62
Nhảy
61
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
stad wren
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2019~ | 디나모 모스크바 | |
| 2019~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2016~2019 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández