61
CAM
S. Szymański
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Szymański
CAM
61
RM
61
174cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
52
57
60
60
52
58
40
58
58
33
33
42
42
45
45
33
Tốc độ
71
Sút
51
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
26
Thể chất
32
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
47
Lực sút
59
Sút xa
59
Chọn vị trí
51
Vô lê
41
Penalty
48
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
63
Chuyền dài
53
Đá phạt
61
Sút xoáy
61
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
80
Thăng bằng
69
Phản ứng
49
Kèm người
32
Lấy bóng
23
Cắt bóng
20
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
26
Thể lực
42
Quyết đoán
34
Nhảy
52
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2019~ | 디나모 모스크바 | |
| 2019~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2016~2019 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard