66
CB
S. Holmén
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Holmén
CB
65
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
44
41
40
40
49
43
58
43
43
62
62
56
56
54
54
62
Tốc độ
48
Sút
31
Chuyền bóng
43
Rê bóng
43
Phòng thủ
62
Thể chất
66
Tốc độ
45
Tăng tốc
52
Dứt điểm
26
Lực sút
50
Sút xa
31
Chọn vị trí
26
Vô lê
26
Penalty
27
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
30
Chuyền dài
56
Đá phạt
24
Sút xoáy
31
Rê bóng
35
Giữ bóng
51
Khéo léo
51
Thăng bằng
48
Phản ứng
61
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
70
Thể lực
63
Quyết đoán
60
Nhảy
70
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
IF Elfsborg
|
|
| 2021~ |
Caykur Rizespor
|
|
| 2021~2022 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2016~2019 | 디나모 모스크바 | |
| 2012~2016 |
IF Elfsborg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández